亂首垢面
loạn thủ cấu diện
Hán Việt: loạn thủ cấu diện · Pinyin: luàn shǒu gòu miàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹蓬头垢面。旧时形容贫苦人生活生活条件很坏的样子。也泛指没有修饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹蓬头垢面。
Hán Việt: loạn thủ cấu diện · Pinyin: luàn shǒu gòu miàn