乳和穀粉的 nhũ hòa cốc phấn đích Hán Việt: nhũ hòa cốc phấn đích Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 和 (hòa) + 穀 (cốc) + 粉 (phấn) + 的 (đích)Hán Việtnhũ hòa cốc phấn đíchCấu tạo乳 + 和 + 穀 + 粉 + 的 · nhũ + hòa + cốc + phấn + đích nghĩa thành phần: nhũ + hòa + cốc + phấn + đích Nghĩa EngCihui lactofarinaceous