乳頭水腫 nhũ đầu thủy thũng Hán Việt: nhũ đầu thủy thũng Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 頭 (đầu) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)Hán Việtnhũ đầu thủy thũngCấu tạo乳 + 頭 + 水 + 腫 · nhũ + đầu + thủy + thũng nghĩa thành phần: nhũ + đầu + thủy + thũng Nghĩa EngCihui papilledema