乳頭狀物

nhũ đầu trạng vật

Hán Việt: nhũ đầu trạng vật

Tổng quan

gò đất, mô đất, nằm đất

Cấu tạo: (nhũ) + (đầu) + (trạng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gò đất, mô đất, nằm đất