乳房內的 nhũ phòng nội đích Hán Việt: nhũ phòng nội đích Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 房 (phòng) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việtnhũ phòng nội đíchCấu tạo乳 + 房 + 內 + 的 · nhũ + phòng + nội + đích nghĩa thành phần: nhũ + phòng + nội + đích Nghĩa EngCihui intramammary