乳房攝影

rǔ fáng shè yǐng nhũ phòng nhiếp ảnh

Hán Việt: nhũ phòng nhiếp ảnh · Pinyin: rǔ fáng shè yǐng

Tổng quan

chụp nhũ ảnh

Cấu tạo: (nhũ) + (phòng) + (nhiếp) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chụp nhũ ảnh

Eng

  • CC-CEDICT mammography
  • Cihui mammography