乳房瘀斑 nhũ phòng ứ ban Hán Việt: nhũ phòng ứ ban Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 房 (phòng) + 瘀 (ứ) + 斑 (ban)Hán Việtnhũ phòng ứ banCấu tạo乳 + 房 + 瘀 + 斑 · nhũ + phòng + ứ + ban nghĩa thành phần: nhũ + phòng + ứ + ban Nghĩa EngCihui mastecchymosis