乳木果油 nhũ mộc quả du Hán Việt: nhũ mộc quả du Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 木 (mộc) + 果 (quả) + 油 (du)Hán Việtnhũ mộc quả duCấu tạo乳 + 木 + 果 + 油 · nhũ + mộc + quả + du nghĩa thành phần: nhũ + mộc + quả + du Nghĩa EngCihui shea butter