乳汁不良 nhũ trấp bất lương Hán Việt: nhũ trấp bất lương Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 汁 (trấp) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việtnhũ trấp bất lươngCấu tạo乳 + 汁 + 不 + 良 · nhũ + trấp + bất + lương nghĩa thành phần: nhũ + trấp + bất + lương Nghĩa EngCihui cacogalactia