乳汁減少

nhũ trấp giảm thiểu

Hán Việt: nhũ trấp giảm thiểu

Tổng quan

(y học) chứng thiếu sữa

Cấu tạo: (nhũ) + (trấp) + (giảm) + (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng thiếu sữa