乳汁分泌

nhũ trấp phân bí

Hán Việt: nhũ trấp phân bí

Tổng quan

sự tạo sữa; sự sinh ra sữa tính đục như sữa

Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 汁 (trấp) + 分 (phân) + 泌 (bí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết sữa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi galactosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳汁减少 · 乳汁状的 · 乳汁细胞 · 乳汁过多 · 分泌乳汁 · 分泌唾液 · 分泌器官 · 分泌异常