乳汁細胞 nhũ trấp tế bào Hán Việt: nhũ trấp tế bào Tổng quan tế bào cây có nhựa mủ Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 汁 (trấp) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtnhũ trấp tế bàoCấu tạo乳 + 汁 + 細 + 胞 · nhũ + trấp + tế + bào nghĩa thành phần: nhũ + trấp + tế + bào Nghĩa ViệtCihui tế bào cây có nhựa mủ