乳糖不耐 rǔtángbùnài · nhũ đường bất nại Hán Việt: nhũ đường bất nại · Pinyin: rǔtángbùnài Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 糖 (đường) + 不 (bất) + 耐 (nại)PinyinrǔtángbùnàiHán Việtnhũ đường bất nạiCấu tạo乳 + 糖 + 不 + 耐 · nhũ + đường + bất + nại nghĩa thành phần: nhũ + đường + bất + nại Nghĩa EngCihui lactose intolerance