乳腥未退

rǔ xīng wèi tuì nhũ tinh vị thối

Hán Việt: nhũ tinh vị thối · Pinyin: rǔ xīng wèi tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (tinh) + (vị) + 退 (thối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「乳臭未乾」。見「乳臭未乾」條。01.明.沈采《千金記》第三九齣:「你這樣小將,乳腥未退,黃毛未脫,敢與我相持,出馬來!」