乳腺出血 nhũ tuyến xuất huyết Hán Việt: nhũ tuyến xuất huyết Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 腺 (tuyến) + 出 (xuất) + 血 (huyết)Hán Việtnhũ tuyến xuất huyếtCấu tạo乳 + 腺 + 出 + 血 · nhũ + tuyến + xuất + huyết nghĩa thành phần: nhũ + tuyến + xuất + huyết Nghĩa EngCihui mastorrhagia