乳腺囊腫 nhũ tuyến nang thũng Hán Việt: nhũ tuyến nang thũng Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 腺 (tuyến) + 囊 (nang) + 腫 (thũng)Hán Việtnhũ tuyến nang thũngCấu tạo乳 + 腺 + 囊 + 腫 · nhũ + tuyến + nang + thũng nghĩa thành phần: nhũ + tuyến + nang + thũng Nghĩa EngCihui galactoma