乳腺激素 nhũ tuyến kích tố Hán Việt: nhũ tuyến kích tố Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 腺 (tuyến) + 激 (kích) + 素 (tố)Hán Việtnhũ tuyến kích tốCấu tạo乳 + 腺 + 激 + 素 · nhũ + tuyến + kích + tố nghĩa thành phần: nhũ + tuyến + kích + tố Nghĩa EngCihui mammin