乳腺發育 nhũ tuyến phát dục Hán Việt: nhũ tuyến phát dục Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 腺 (tuyến) + 發 (phát) + 育 (dục)Hán Việtnhũ tuyến phát dụcCấu tạo乳 + 腺 + 發 + 育 · nhũ + tuyến + phát + dục nghĩa thành phần: nhũ + tuyến + phát + dục Nghĩa EngCihui mammogenesis