乳臭小子

rǔ xiù xiǎo zi nhũ xú tiểu tử

Hán Việt: nhũ xú tiểu tử · Pinyin: rǔ xiù xiǎo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (xú) + (tiểu) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蔑稱年幼無知、缺乏經驗的人。《豆棚閑話.第三則》:「那漢把眼一橫道:『乳臭小子,何足以知我事。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言乳臭儿。对年轻人的蔑称,谓年幼无知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言乳臭儿。对年轻人的蔑称,谓年幼无知。