乳菇紫素 nhũ cô tử tố Hán Việt: nhũ cô tử tố Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 菇 (cô) + 紫 (tử) + 素 (tố)Hán Việtnhũ cô tử tốCấu tạo乳 + 菇 + 紫 + 素 · nhũ + cô + tử + tố nghĩa thành phần: nhũ + cô + tử + tố Nghĩa EngCihui lactaroviolin