乳酪糕點

rǔ lào gāo diǎn nhũ lạc cao điểm

Hán Việt: nhũ lạc cao điểm · Pinyin: rǔ lào gāo diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (lạc) + (cao) + (điểm)