乳間股腳 rǔ jiān gǔ jiǎo · nhũ gian cổ cước Hán Việt: nhũ gian cổ cước · Pinyin: rǔ jiān gǔ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 間 (gian) + 股 (cổ) + 腳 (cước)Pinyinrǔ jiān gǔ jiǎoHán Việtnhũ gian cổ cướcCấu tạo乳 + 間 + 股 + 腳 · nhũ + gian + cổ + cước nghĩa thành phần: nhũ + gian + cổ + cước