乳間股腳

rǔ jiān gǔ jiǎo nhũ gian cổ cước

Hán Việt: nhũ gian cổ cước · Pinyin: rǔ jiān gǔ jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (gian) + (cổ) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自以为安全的处所。