乳食療法 nhũ thực liệu pháp Hán Việt: nhũ thực liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 食 (thực) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtnhũ thực liệu phápCấu tạo乳 + 食 + 療 + 法 · nhũ + thực + liệu + pháp nghĩa thành phần: nhũ + thực + liệu + pháp Nghĩa EngCihui lactotherapy