乾井先竭 gān jǐng xiān jié · kiền tỉnh tiên kiệt Hán Việt: kiền tỉnh tiên kiệt · Pinyin: gān jǐng xiān jié Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 井 (tỉnh) + 先 (tiên) + 竭 (kiệt)Pinyingān jǐng xiān jiéHán Việtkiền tỉnh tiên kiệtCấu tạo乾 + 井 + 先 + 竭 · kiền + tỉnh + tiên + kiệt nghĩa thành phần: kiền + tỉnh + tiên + kiệt