干休 kiền hưu Hán Việt: kiền hưu Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 休 (hưu)Hán Việtkiền hưuCấu tạo干 + 休 · kiền + hưu nghĩa thành phần: kiền + hưu Từ liên quan Từ đồng nghĩa停止 · 罢手