罷手

bà shǒu bãi thủ

Hán Việt: bãi thủ · Pinyin: bà shǒu

Tổng quan

từ bỏ

Cấu tạo: (bãi) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ bỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停止所做的事。《初刻拍案驚奇》卷一一:「果然自己錯認了,只得罷手。」《警世通言.卷四.拗相公飲恨半山堂》:「荊公登了東,覷個空,就在腳脫下一隻方舃,將舃底向土牆上抹得字跡糊塗,方纔罷手。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 住手﹐停止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.住手﹐停止。

Eng

  • CC-CEDICT to give up
  • Cihui to give up

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

停止 · 干休 · 收手 · 歇手 · 甘休

Từ trái nghĩa

动手