乾坤一掷

qián kūn yī zhìkiền khôn nhất trịch

Hán Việt: kiền khôn nhất trịch · Pinyin: qián kūn yī zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

乾坤:天下; 掷:扔,投。把天下作为一次赌注。形容下的赌注极大。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一決勝負,以爭取天下。語本唐.韓愈〈過鴻溝〉詩:「誰勸君王回馬首,真成一擲賭乾坤。」

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 坤 (khôn) + 一 (nhất) + 擲 (trịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乾坤:天下; 掷:扔,投。把天下作为一次赌注。形容下的赌注极大。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一掷千金 · 乾坤一覽 · 乾坤獨步 · 一擲千金 · 一掷乾坤 · 一掷巨万 · 一掷百万 · 乾坤再造