乾坤一擲

qián kūn yī zhì kiền khôn nhất trịch

Hán Việt: kiền khôn nhất trịch · Pinyin: qián kūn yī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (khôn) + (nhất) + (trịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乾坤:天下;掷:扔,投。把天下作为一次赌注。形容下的赌注极大。