乾巴利脆 gān bā lì cuì · kiền ba lợi thúy Hán Việt: kiền ba lợi thúy · Pinyin: gān bā lì cuì Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 巴 (ba) + 利 (lợi) + 脆 (thúy)Pinyingān bā lì cuìHán Việtkiền ba lợi thúyCấu tạo乾 + 巴 + 利 + 脆 · kiền + ba + lợi + thúy nghĩa thành phần: kiền + ba + lợi + thúy