乾巴利落 gān bā lì luò · kiền ba lợi lạc Hán Việt: kiền ba lợi lạc · Pinyin: gān bā lì luò Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 巴 (ba) + 利 (lợi) + 落 (lạc)Pinyingān bā lì luòHán Việtkiền ba lợi lạcCấu tạo乾 + 巴 + 利 + 落 · kiền + ba + lợi + lạc nghĩa thành phần: kiền + ba + lợi + lạc