乾巴得慌

kiền ba đắc hoảng

Hán Việt: kiền ba đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (ba) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乾巴得慌 ānbā de huāng v.p. <topo.> extremely boring