乾旱季節 gān hàn jì jié · kiền hạn quý tiết Hán Việt: kiền hạn quý tiết · Pinyin: gān hàn jì jié Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 旱 (hạn) + 季 (quý) + 節 (tiết)Pinyingān hàn jì jiéHán Việtkiền hạn quý tiếtCấu tạo乾 + 旱 + 季 + 節 · kiền + hạn + quý + tiết nghĩa thành phần: kiền + hạn + quý + tiết