干栗陀耶

kiền lật đà da

Hán Việt: kiền lật đà da

Tổng quan

càn lật đà da (術語)Hṛdaya,譯曰堅實心。見紇哩陀耶條。☸

Cấu tạo: (kiền) + (lật) + (đà) + (da)

Nghĩa

Việt

  • Cihui càn lật đà da (術語)Hṛdaya,譯曰堅實心。見紇哩陀耶條。☸