干泽而渔
kiền trạch nhi ngư
Hán Việt: kiền trạch nhi ngư · Pinyin: gān zé ér yú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「竭澤而漁」。見「竭澤而漁」條。01.漢.劉向《說苑.卷一三.權謀》:「焚林而田,得獸雖多,而明年無復也;乾澤而漁,得魚雖多,而明年無復也。」<a name="竭水搏魚"> </a>
Hán Việt: kiền trạch nhi ngư · Pinyin: gān zé ér yú