乾燥氧化土 kiền táo dưỡng hóa thổ Hán Việt: kiền táo dưỡng hóa thổ Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 土 (thổ)Hán Việtkiền táo dưỡng hóa thổCấu tạo乾 + 燥 + 氧 + 化 + 土 · kiền + táo + dưỡng + hóa + thổ nghĩa thành phần: kiền + táo + dưỡng + hóa + thổ Nghĩa EngCihui Torrox