乾瞪眼兒 kiền trừng nhãn nhi Hán Việt: kiền trừng nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 瞪 (trừng) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtkiền trừng nhãn nhiCấu tạo乾 + 瞪 + 眼 + 兒 · kiền + trừng + nhãn + nhi nghĩa thành phần: kiền + trừng + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 乾瞪眼兒 ān dèngyǎnr ►See gān dèngyǎn