干端坤倪 qián duān kūn ní · kiền đoan khôn nghê Hán Việt: kiền đoan khôn nghê · Pinyin: qián duān kūn ní Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 端 (đoan) + 坤 (khôn) + 倪 (nghê)Pinyinqián duān kūn níHán Việtkiền đoan khôn nghêCấu tạo干 + 端 + 坤 + 倪 · kiền + đoan + khôn + nghê nghĩa thành phần: kiền + đoan + khôn + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天地显示的征兆。