乾綱大振 kiền cương đại chấn Hán Việt: kiền cương đại chấn Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 綱 (cương) + 大 (đại) + 振 (chấn)Hán Việtkiền cương đại chấnCấu tạo乾 + 綱 + 大 + 振 · kiền + cương + đại + chấn nghĩa thành phần: kiền + cương + đại + chấn Nghĩa EngCihui 乾綱大振 iángāngdàzhèn f.e. Husband reestablished his power vis-à-vis his wife.