乾綱不振

kiền cương bất chấn

Hán Việt: kiền cương bất chấn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (cương) + (bất) + (chấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乾綱不振 iángāngbùzhèn f.e. be henpecked