乾鮮水陸 gān xiān shuǐ lù · kiền tiên thủy lục Hán Việt: kiền tiên thủy lục · Pinyin: gān xiān shuǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 鮮 (tiên) + 水 (thủy) + 陸 (lục)Pinyingān xiān shuǐ lùHán Việtkiền tiên thủy lụcCấu tạo乾 + 鮮 + 水 + 陸 · kiền + tiên + thủy + lục nghĩa thành phần: kiền + tiên + thủy + lục