亂世兒女 luàn shì ér nǚ · loạn thế nhi nữ Hán Việt: loạn thế nhi nữ · Pinyin: luàn shì ér nǚ Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 世 (thế) + 兒 (nhi) + 女 (nữ)Pinyinluàn shì ér nǚHán Việtloạn thế nhi nữCấu tạo亂 + 世 + 兒 + 女 · loạn + thế + nhi + nữ nghĩa thành phần: loạn + thế + nhi + nữ