亂丟某物 loạn đâu mỗ vật Hán Việt: loạn đâu mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 丟 (đâu) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việtloạn đâu mỗ vậtCấu tạo亂 + 丟 + 某 + 物 · loạn + đâu + mỗ + vật nghĩa thành phần: loạn + đâu + mỗ + vật Nghĩa EngCihui leave sth about