亂了方寸 loạn liễu phương thốn Hán Việt: loạn liễu phương thốn Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 了 (liễu) + 方 (phương) + 寸 (thốn)Hán Việtloạn liễu phương thốnCấu tạo亂 + 了 + 方 + 寸 · loạn + liễu + phương + thốn nghĩa thành phần: loạn + liễu + phương + thốn Nghĩa EngCihui lose one's presence of mind