乱想胡思

luàn xiǎng hú sī loạn tưởng hồ tư

Hán Việt: loạn tưởng hồ tư · Pinyin: luàn xiǎng hú sī

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (tưởng) + (hồ) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「胡思亂想」。見「胡思亂想」條。01.《海上花列傳》第一六回:「連問幾聲,諸十全只不答應。實夫乃披衣坐起,亂想胡思,不解何故。」