亂成一團
loạn thành nhất đoàn
Hán Việt: loạn thành nhất đoàn · Pinyin: luàn chéng yī tuán
Tổng quan
rối tung lên | hỗn loạn
Nghĩa
Việt
- Cihui rối tung lên | hỗn loạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極為混亂。如:「老師進入教室,看到學生亂成一團。」
Eng
- CC-CEDICT in a great mess|chaotic
- Cihui 亂成一團 uànchéngyītuán f.e. in great confusion