亂極則平

luàn jí zé píng loạn cực tắc bình

Hán Việt: loạn cực tắc bình · Pinyin: luàn jí zé píng

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (cực) + (tắc) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動亂既久而渴望安定。《三國志.卷一二.魏書.崔毛徐何刑鮑司馬傳.邢顒》:「今聞曹公法令嚴,民厭亂矣,亂極則平,請以身先。」