亂瓊碎玉 luàn qióng suì yù · loạn quỳnh toái ngọc Hán Việt: loạn quỳnh toái ngọc · Pinyin: luàn qióng suì yù Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 瓊 (quỳnh) + 碎 (toái) + 玉 (ngọc)Pinyinluàn qióng suì yùHán Việtloạn quỳnh toái ngọcCấu tạo亂 + 瓊 + 碎 + 玉 · loạn + quỳnh + toái + ngọc nghĩa thành phần: loạn + quỳnh + toái + ngọc