亂真不辨 luàn zhēn bù biàn · loạn chân bất biện Hán Việt: loạn chân bất biện · Pinyin: luàn zhēn bù biàn Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 真 (chân) + 不 (bất) + 辨 (biện)Pinyinluàn zhēn bù biànHán Việtloạn chân bất biệnCấu tạo亂 + 真 + 不 + 辨 · loạn + chân + bất + biện nghĩa thành phần: loạn + chân + bất + biện