亂箭攢心

luàn jiàn cuán xīn loạn tiến toàn tâm

Hán Việt: loạn tiến toàn tâm · Pinyin: luàn jiàn cuán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (tiến) + (toàn) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻內心極端痛苦。《醒世恆言.卷二○.張廷秀逃生救父》:「二子一見,猶如亂箭攢心,放聲號哭。」