亂翻一氣 loạn phiên nhất khí Hán Việt: loạn phiên nhất khí Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 翻 (phiên) + 一 (nhất) + 氣 (khí)Hán Việtloạn phiên nhất khíCấu tạo亂 + 翻 + 一 + 氣 · loạn + phiên + nhất + khí nghĩa thành phần: loạn + phiên + nhất + khí Nghĩa EngCihui 亂翻一氣 uànfānyīqì v.p. paw/rummage through (e.g., luggage)